Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tự do tham quan" (1)
tự do tham quan

Tiếng Anh
Danh từfree action, free itinerary
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
The afternoon is free time for sightseeing.
Từ liên quan "tự do tham quan" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tự do tham quan" (1)
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
The afternoon is free time for sightseeing.
